tài năng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi và có sáng tạo trong một lĩnh vực nào đó: Chỉ phẩm chất, năng khiếu đặc biệt vượt trội, cho phép một người thực hiện công việc một cách thành thạo, hiệu quả và đôi khi mang tính đột phá.
- Người sở hữu năng lực xuất sắc đó: Dùng để chỉ một cá nhân có được năng lực đặc biệt, thường trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, thể thao...
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - năng lực):
- Anh ấy có tài năng thiên bẩm về hội họa.
- Cô ấy được đánh giá cao không chỉ vì kinh nghiệm mà còn vì tài năng lãnh đạo.
- Nhà trường cần tạo môi trường để phát triển tài năng của học sinh.
Danh từ (nghĩa 2 - người có năng lực):
- Cuộc thi này nhằm tìm kiếm những tài năng trẻ cho nền âm nhạc.
- Anh ấy được coi là một tài năng sáng giá của làng bóng đá quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tài năng bẩm sinh/thiên bẩm": chỉ tài năng có sẵn từ khi sinh ra, do tự nhiên ban tặng.
- Cậu bé có tài năng bẩm sinh về cảm thụ âm nhạc.
"Tài năng nở rộ": diễn tả tài năng được bộc lộ và phát triển mạnh mẽ.
- Ở độ tuổi 20, tài năng của cô ấy thực sự nở rộ.
"Ủ mầm tài năng": quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc để tài năng phát triển.
- Môi trường giáo dục tốt là nơi ủ mầm tài năng cho tương lai.
Biến thể và từ liên quan
Tài năng (tính từ hóa, dùng như một định ngữ): Có tính chất của tài năng.
- Một cầu thủ tài năng.
- Một kế hoạch tài năng. (ít dùng, thường dùng "tài tình" hoặc "xuất sắc" hơn)
Tài (từ gốc, nghĩa rộng hơn): Chỉ năng lực, khả năng nói chung, có thể đi kèm với các từ khác.
- tài trí, tài ba, tài hoa, tài tử.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Năng khiếu: Khả năng đặc biệt bẩm sinh trong một lĩnh vực (thường nhấn mạnh yếu tố bẩm sinh hơn "tài năng").
- Tài ba: Tài năng và sự điêu luyện, lão luyện (thường dùng trong nghệ thuật, văn chương).
- Tài hoa: Tài năng và sự tinh tế, thanh cao (thường gắn với nghệ sĩ).
- Khả năng đặc biệt/xuất sắc: Cách diễn đạt cụ thể hơn, ít trang trọng hơn.
Từ trái nghĩa
- Bất tài: Không có tài năng, năng lực kém cỏi.
- Tầm thường: Ở mức độ bình thường, không có gì nổi bật.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Tài năng chưa gặp thời": chỉ người có tài nhưng chưa có cơ hội để thể hiện hoặc được trọng dụng.
- "Tài năng kết hợp với đức độ": nhấn mạnh sự hoàn thiện của một con người, không chỉ có tài mà còn phải có đạo đức.
- "Vun trồng tài năng": có ý nghĩa tương tự "ủ mầm tài năng", chỉ việc bồi dưỡng, phát triển tài năng.
- d. 1 Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi và có sáng tạo một công việc gì. Phát triển tài năng. Tài năng nghệ thuật. Một kĩ sư có tài năng. 2 Người có tài năng. Phát hiện và bồi dưỡng những tài năng trẻ.